Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "túi nhựa" (1)
túi nhựa

Tiếng Anh
Danh từplastic bag
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
I carry things in a plastic bag.
Từ liên quan "túi nhựa" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "túi nhựa" (1)
Tôi mang đồ trong túi nhựa.
I carry things in a plastic bag.
